relate (kể lại) và separate (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| relate | separate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kể lại | tách rời |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
relate — kể lại
to tell a story or describe an event; to have a connection or association with something or someone
- She related her experience during the trip to all her friends. — Cô ấy kể lại trải nghiệm của mình trong chuyến đi cho tất cả bạn bè. → Học chi tiết từ relate
separate — tách rời
(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together
- We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng relate | Dùng separate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kể lại | tách rời |
| Gợi ý | Chọn relate khi muốn nhấn sắc thái "kể lại". | Chọn separate khi muốn nhấn "tách rời". |
Câu hỏi thường gặp
relate hay separate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/relate · /tu-dien/separate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt