retain (giữ lại) và release (sự giải thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| retain | release | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giữ lại | sự giải thoát |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
retain — giữ lại
to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service
- The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái. → Học chi tiết từ retain
release — sự giải thoát
The event of setting (someone or something) free (e.g. hostages, slaves, prisoners, caged animals, hooked or stuck mechanisms).
- The video store advertised that it had all the latest releases. — sự giải thoát → Học chi tiết từ release
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng retain | Dùng release |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giữ lại | sự giải thoát |
| Gợi ý | Chọn retain khi muốn nhấn sắc thái "giữ lại". | Chọn release khi muốn nhấn "sự giải thoát". |
Câu hỏi thường gặp
retain hay release? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/retain · /tu-dien/release.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt