sure (chắc) và reliable (đáng tin cậy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sure | reliable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chắc | đáng tin cậy |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
sure — chắc
Physically secure and certain, non-failing, reliable.
- This investment is a sure thing. The bailiff had a sure grip on the prisoner's arm. — chắc → Học chi tiết từ sure
reliable — đáng tin cậy
able to be trusted to do or provide what is needed; consistent and dependable
- This car brand has a reputation for being reliable and rarely breaks down. — Hãng xe này có tiếng là đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng. → Học chi tiết từ reliable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sure | Dùng reliable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chắc | đáng tin cậy |
| Gợi ý | Chọn sure khi muốn nhấn sắc thái "chắc". | Chọn reliable khi muốn nhấn "đáng tin cậy". |
Câu hỏi thường gặp
sure hay reliable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sure · /tu-dien/reliable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt