solution (giải pháp) và remedy (thuốc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| solution | remedy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giải pháp | thuốc |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
solution — giải pháp
a way of solving a problem or dealing with a difficult situation; a liquid in which a substance is dissolved
- We need to find a solution to the traffic problem in the city. — Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề giao thông trong thành phố. → Học chi tiết từ solution
remedy — thuốc
Từ remedy thường dùng với nghĩa thuốc.
- ... remedy ... — Ví dụ với remedy. → Học chi tiết từ remedy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng solution | Dùng remedy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giải pháp | thuốc |
| Gợi ý | Chọn solution khi muốn nhấn sắc thái "giải pháp". | Chọn remedy khi muốn nhấn "thuốc". |
Câu hỏi thường gặp
solution hay remedy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/solution · /tu-dien/remedy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt