eword.vn </> .md

Phân biệt shut và remote

shut (đóng) và remote (ở xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

shut remote
Nghĩa tiếng Việt đóng ở xa
Trình độ (CEFR) A2 A2

shut — đóng

Closed, shut.

remote — ở xa

situated far away in space or time; operated or controlled from a distance; having only a slight connection or relevance

  • She works in a remote village high in the mountains where there's no internet connection. — Cô ấy làm việc ở một ngôi làng hẻo lánh cao trong núi nơi không có kết nối internet. → Học chi tiết từ remote

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng shut Dùng remote
Nghĩa cốt lõi đóng ở xa
Gợi ý Chọn shut khi muốn nhấn sắc thái "đóng". Chọn remote khi muốn nhấn "ở xa".

Câu hỏi thường gặp

shut hay remote? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/shut · /tu-dien/remote.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt