eword.vn </> .md

Phân biệt render và withhold

render (cung cấp) và withhold (từ chối không làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

render withhold
Nghĩa tiếng Việt cung cấp từ chối không làm
Trình độ (CEFR) B1

render — cung cấp

to provide or give something; to convert data into visual form; to perform a piece of music or acting

  • The software will render the 3D model in high resolution. — Phần mềm sẽ chuyển đổi mô hình 3D thành hình ảnh độ phân giải cao. → Học chi tiết từ render

withhold — từ chối không làm

Từ withhold thường dùng với nghĩa từ chối không làm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng render Dùng withhold
Nghĩa cốt lõi cung cấp từ chối không làm
Gợi ý Chọn render khi muốn nhấn sắc thái "cung cấp". Chọn withhold khi muốn nhấn "từ chối không làm".

Câu hỏi thường gặp

render hay withhold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/render · /tu-dien/withhold.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt