eword.vn </> .md

Phân biệt respond và reply

respond (phản ứng) và reply (câu trả lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

respond reply
Nghĩa tiếng Việt phản ứng câu trả lời
Trình độ (CEFR) A2 A2

respond — phản ứng

to react to something or someone; to give an answer or reply

  • She didn't respond to my message for three days. — Cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi trong ba ngày. → Học chi tiết từ respond

reply — câu trả lời

A written or spoken response; part of a conversation.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng respond Dùng reply
Nghĩa cốt lõi phản ứng câu trả lời
Gợi ý Chọn respond khi muốn nhấn sắc thái "phản ứng". Chọn reply khi muốn nhấn "câu trả lời".

Câu hỏi thường gặp

respond hay reply? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/respond · /tu-dien/reply.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt