reputation (danh tiếng) và standing (sự đứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reputation | standing | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | danh tiếng | sự đứng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
reputation — danh tiếng
the general opinion or judgment that people have about someone or something based on their past actions or character
- She has built a solid reputation as a reliable and hardworking doctor. — Cô ấy đã xây dựng được uy tín như một bác sĩ đáng tin cậy và siêng năng. → Học chi tiết từ reputation
standing — sự đứng
Từ standing thường dùng với nghĩa sự đứng.
- ... standing ... — Ví dụ với standing. → Học chi tiết từ standing
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reputation | Dùng standing |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | danh tiếng | sự đứng |
| Gợi ý | Chọn reputation khi muốn nhấn sắc thái "danh tiếng". | Chọn standing khi muốn nhấn "sự đứng". |
Câu hỏi thường gặp
reputation hay standing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reputation · /tu-dien/standing.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt