rescue (cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm) và save (cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| rescue | save | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm | cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
rescue — cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm
to save someone or something from a dangerous, harmful, or unpleasant situation
- Firefighters rescued the cat from the burning building. — Những lính cứu hỏa đã cứu chú mèo ra khỏi tòa nhà đang cháy. → Học chi tiết từ rescue
save — cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm
to rescue someone from danger; to keep money instead of spending it; (in sports) to stop the ball/puck from entering the goal
- The lifeguard saved the drowning child from the water. — Người cứu hộ đã cứu cậu bé đuối nước khỏi nước. → Học chi tiết từ save
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng rescue | Dùng save |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm | cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm |
| Gợi ý | Chọn rescue khi muốn nhấn sắc thái "cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm". | Chọn save khi muốn nhấn "cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm". |
Câu hỏi thường gặp
rescue hay save? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rescue · /tu-dien/save.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt