eword.vn </> .md

Phân biệt robust và resilient

robust (mạnh mẽ) và resilient (bật nảy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

robust resilient
Nghĩa tiếng Việt mạnh mẽ bật nảy
Trình độ (CEFR) B2

robust — mạnh mẽ

strong and healthy; capable of performing reliably under varied conditions; (of systems or arguments) solidly constructed and not easily damaged or broken

  • The company has a robust financial foundation that can withstand economic downturns. — Công ty có nền tảng tài chính vững chắc có thể chịu đựng được các đợt suy thoái kinh tế. → Học chi tiết từ robust

resilient — bật nảy

Từ resilient thường dùng với nghĩa bật nảy.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng robust Dùng resilient
Nghĩa cốt lõi mạnh mẽ bật nảy
Gợi ý Chọn robust khi muốn nhấn sắc thái "mạnh mẽ". Chọn resilient khi muốn nhấn "bật nảy".

Câu hỏi thường gặp

robust hay resilient? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/robust · /tu-dien/resilient.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt