solution (giải pháp) và resolution (nghị quyết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| solution | resolution | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giải pháp | nghị quyết |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
solution — giải pháp
a way of solving a problem or dealing with a difficult situation; a liquid in which a substance is dissolved
- We need to find a solution to the traffic problem in the city. — Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề giao thông trong thành phố. → Học chi tiết từ solution
resolution — nghị quyết
Từ resolution thường dùng với nghĩa nghị quyết.
- ... resolution ... — Ví dụ với resolution. → Học chi tiết từ resolution
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng solution | Dùng resolution |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giải pháp | nghị quyết |
| Gợi ý | Chọn solution khi muốn nhấn sắc thái "giải pháp". | Chọn resolution khi muốn nhấn "nghị quyết". |
Câu hỏi thường gặp
solution hay resolution? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/solution · /tu-dien/resolution.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt