resolve (quyết định) và solve (giải quyết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| resolve | solve | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyết định | giải quyết |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
resolve — quyết định
to make a firm decision to do something; to find a solution to a problem or difficulty
- She resolved to exercise every morning after her doctor's warning. — Cô ấy quyết định tập thể dục mỗi sáng sau cảnh báo của bác sĩ. → Học chi tiết từ resolve
solve — giải quyết
(chiefly law enforcement) A solution; an explanation.
- ... solve ... — Ví dụ với solve. → Học chi tiết từ solve
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng resolve | Dùng solve |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyết định | giải quyết |
| Gợi ý | Chọn resolve khi muốn nhấn sắc thái "quyết định". | Chọn solve khi muốn nhấn "giải quyết". |
Câu hỏi thường gặp
resolve hay solve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/resolve · /tu-dien/solve.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt