eword.vn </> .md

Phân biệt work và rest

work (sự làm việc) và rest (sự nghỉ ngơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

work rest
Nghĩa tiếng Việt sự làm việc sự nghỉ ngơi
Trình độ (CEFR) A1 A2

work — sự làm việc

activity involving mental or physical effort to accomplish a task or job; to engage in labor or perform duties

  • I have a lot of work to do this week. — Tôi có rất nhiều công việc phải làm tuần này. → Học chi tiết từ work

rest — sự nghỉ ngơi

(of a person or animal) Relief from work or activity by sleeping; sleep.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng work Dùng rest
Nghĩa cốt lõi sự làm việc sự nghỉ ngơi
Gợi ý Chọn work khi muốn nhấn sắc thái "sự làm việc". Chọn rest khi muốn nhấn "sự nghỉ ngơi".

Câu hỏi thường gặp

work hay rest? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/work · /tu-dien/rest.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt