restore (phục hồi) và revive (làm sống lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| restore | revive | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phục hồi | làm sống lại |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
restore — phục hồi
to return something to its former or original condition; to give back or return something to someone
- The antique furniture has been carefully restored to its original beauty. — Bộ nội thất cổ đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp ban đầu. → Học chi tiết từ restore
revive — làm sống lại
Từ revive thường dùng với nghĩa làm sống lại.
- ... revive ... — Ví dụ với revive. → Học chi tiết từ revive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng restore | Dùng revive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phục hồi | làm sống lại |
| Gợi ý | Chọn restore khi muốn nhấn sắc thái "phục hồi". | Chọn revive khi muốn nhấn "làm sống lại". |
Câu hỏi thường gặp
restore hay revive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/restore · /tu-dien/revive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt