eword.vn </> .md

Phân biệt suppress và reveal

suppress (ngăn chặn) và reveal (tiết lộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

suppress reveal
Nghĩa tiếng Việt ngăn chặn tiết lộ
Trình độ (CEFR) B2 B1

suppress — ngăn chặn

to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something

  • The government attempted to suppress the protest by blocking social media. — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội. → Học chi tiết từ suppress

reveal — tiết lộ

to make something known or show something that was previously hidden or secret

  • The investigation revealed that the company had been deceiving customers for years. — Cuộc điều tra đã phơi bày ra rằng công ty đã lừa dối khách hàng trong nhiều năm. → Học chi tiết từ reveal

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng suppress Dùng reveal
Nghĩa cốt lõi ngăn chặn tiết lộ
Gợi ý Chọn suppress khi muốn nhấn sắc thái "ngăn chặn". Chọn reveal khi muốn nhấn "tiết lộ".

Câu hỏi thường gặp

suppress hay reveal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/suppress · /tu-dien/reveal.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt