rigid (cứng nhắc) và stiff (cứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| rigid | stiff | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứng nhắc | cứng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
rigid — cứng nhắc
unable to bend or be forced out of shape; not flexible; (of rules, thinking, etc.) strict and unable to be changed
- The wooden plank was so rigid that it couldn't be bent at all. — Tấm gỗ quá cứng nhắc nên không thể uốn được. → Học chi tiết từ rigid
stiff — cứng
An average person, usually male, of no particular distinction, skill, or education, often a working stiff or lucky stiff.
- A Working Stiff's Manifesto: A Memoir of Thirty Jobs I Quit, Nine That Fired Me, and Three I Can't Remember was published in 2003. — cứng → Học chi tiết từ stiff
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng rigid | Dùng stiff |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứng nhắc | cứng |
| Gợi ý | Chọn rigid khi muốn nhấn sắc thái "cứng nhắc". | Chọn stiff khi muốn nhấn "cứng". |
Câu hỏi thường gặp
rigid hay stiff? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rigid · /tu-dien/stiff.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt