stock (kho dữ trữ) và rolling-stock (đầu máy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stock | rolling-stock | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kho dữ trữ | đầu máy |
stock — kho dữ trữ
A store or supply.
- The store stocks all kinds of dried vegetables. — kho dữ trữ → Học chi tiết từ stock
rolling-stock — đầu máy
Từ rolling-stock thường dùng với nghĩa đầu máy.
- ... rolling-stock ... — Ví dụ với rolling-stock. → Học chi tiết từ rolling-stock
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stock | Dùng rolling-stock |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kho dữ trữ | đầu máy |
| Gợi ý | Chọn stock khi muốn nhấn sắc thái "kho dữ trữ". | Chọn rolling-stock khi muốn nhấn "đầu máy". |
Câu hỏi thường gặp
stock hay rolling-stock? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stock · /tu-dien/rolling-stock.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt