room (buồng) và space (không gian) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| room | space | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | buồng | không gian |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
room — buồng
Opportunity or scope (to do something).
- Go to your room! — buồng → Học chi tiết từ room
space — không gian
(heading) Of time.
- ... space ... — Ví dụ với space. → Học chi tiết từ space
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng room | Dùng space |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | buồng | không gian |
| Gợi ý | Chọn room khi muốn nhấn sắc thái "buồng". | Chọn space khi muốn nhấn "không gian". |
Câu hỏi thường gặp
room hay space? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/room · /tu-dien/space.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt