turn (sự quay) và rotate (quay) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| turn | rotate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự quay | quay |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
turn — sự quay
(heading) to make a non-linear physical movement.
- They say they can turn the parts in two days. — sự quay → Học chi tiết từ turn
rotate — quay
Từ rotate thường dùng với nghĩa quay.
- ... rotate ... — Ví dụ với rotate. → Học chi tiết từ rotate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng turn | Dùng rotate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự quay | quay |
| Gợi ý | Chọn turn khi muốn nhấn sắc thái "sự quay". | Chọn rotate khi muốn nhấn "quay". |
Câu hỏi thường gặp
turn hay rotate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/turn · /tu-dien/rotate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt