eword.vn </> .md

Phân biệt round và surround

round (tròn) và surround (bao quanh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

round surround
Nghĩa tiếng Việt tròn bao quanh
Trình độ (CEFR) A2 A2

round — tròn

So as to form a circle or trace a circular path, or approximation thereof.

surround — bao quanh

to be all around something or someone; to encircle

  • The old castle is surrounded by a thick stone wall. — Lâu đài cổ này bị bao quanh bởi một bức tường đá dày. → Học chi tiết từ surround

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng round Dùng surround
Nghĩa cốt lõi tròn bao quanh
Gợi ý Chọn round khi muốn nhấn sắc thái "tròn". Chọn surround khi muốn nhấn "bao quanh".

Câu hỏi thường gặp

round hay surround? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/round · /tu-dien/surround.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt