eword.vn </> .md

Phân biệt run và sprint

run (chạy) và sprint (sự chạy nhanh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

run sprint
Nghĩa tiếng Việt chạy sự chạy nhanh
Trình độ (CEFR) A1

run — chạy

to move quickly using your legs; to operate or manage something; a continuous series of something; an act of running

  • She runs every morning to stay fit. — Cô ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe. → Học chi tiết từ run

sprint — sự chạy nhanh

Từ sprint thường dùng với nghĩa sự chạy nhanh.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng run Dùng sprint
Nghĩa cốt lõi chạy sự chạy nhanh
Gợi ý Chọn run khi muốn nhấn sắc thái "chạy". Chọn sprint khi muốn nhấn "sự chạy nhanh".

Câu hỏi thường gặp

run hay sprint? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/run · /tu-dien/sprint.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt