safe (chạn) và strict (nghiêm ngặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| safe | strict | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chạn | nghiêm ngặt |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
safe — chạn
A box, usually made of metal, in which valuables can be locked for safekeeping.
- You’ll be safe here. — chạn → Học chi tiết từ safe
strict — nghiêm ngặt
demanding rigid adherence to rules, standards, or principles; severe and exacting in requirements or judgment
- The teacher has strict rules about homework submission deadlines. — Giáo viên có những quy tắc nghiêm ngặt về hạn nộp bài tập về nhà. → Học chi tiết từ strict
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng safe | Dùng strict |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chạn | nghiêm ngặt |
| Gợi ý | Chọn safe khi muốn nhấn sắc thái "chạn". | Chọn strict khi muốn nhấn "nghiêm ngặt". |
Câu hỏi thường gặp
safe hay strict? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/safe · /tu-dien/strict.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt