save (cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm) và spend (tiêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| save | spend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm | tiêu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
save — cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm
to rescue someone from danger; to keep money instead of spending it; (in sports) to stop the ball/puck from entering the goal
- The lifeguard saved the drowning child from the water. — Người cứu hộ đã cứu cậu bé đuối nước khỏi nước. → Học chi tiết từ save
spend — tiêu
to use money to buy or pay for something; to pass time doing something or being somewhere
- I spent $50 on a new shirt yesterday. — Tôi đã tiêu $50 để mua một chiếc áo mới ngày hôm qua. → Học chi tiết từ spend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng save | Dùng spend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm | tiêu |
| Gợi ý | Chọn save khi muốn nhấn sắc thái "cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm". | Chọn spend khi muốn nhấn "tiêu". |
Câu hỏi thường gặp
save hay spend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/save · /tu-dien/spend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt