save (cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm) và store (sự có nhiều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| save | store | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm | sự có nhiều |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
save — cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm
to rescue someone from danger; to keep money instead of spending it; (in sports) to stop the ball/puck from entering the goal
- The lifeguard saved the drowning child from the water. — Người cứu hộ đã cứu cậu bé đuối nước khỏi nước. → Học chi tiết từ save
store — sự có nhiều
A place where items may be accumulated or routinely kept.
- This building used to be a store for old tires. — sự có nhiều → Học chi tiết từ store
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng save | Dùng store |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm | sự có nhiều |
| Gợi ý | Chọn save khi muốn nhấn sắc thái "cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm". | Chọn store khi muốn nhấn "sự có nhiều". |
Câu hỏi thường gặp
save hay store? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/save · /tu-dien/store.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt