say (vải chéo) và tell (nói) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| say | tell | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vải chéo | nói |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
say — vải chéo
A chance to speak; the right or power to influence or make a decision.
- Please say your name slowly and clearly. — vải chéo → Học chi tiết từ say
tell — nói
to communicate information to someone; to narrate a story; to distinguish or recognize someone/something
- She told me an interesting story about her childhood. — Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện thú vị về thời thơ ấu của cô ấy. → Học chi tiết từ tell
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng say | Dùng tell |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vải chéo | nói |
| Gợi ý | Chọn say khi muốn nhấn sắc thái "vải chéo". | Chọn tell khi muốn nhấn "nói". |
Câu hỏi thường gặp
say hay tell? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/say · /tu-dien/tell.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt