scatter (rải rác) và spread (sự trải ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| scatter | spread | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rải rác | sự trải ra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
scatter — rải rác
to cause to spread widely in different directions; to throw or distribute loosely over an area
- The wind scattered the leaves across the garden. — Gió làm rải rác những chiếc lá khắp vườn. → Học chi tiết từ scatter
spread — sự trải ra
The act of spreading.
- He spread his newspaper on the table. — sự trải ra → Học chi tiết từ spread
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng scatter | Dùng spread |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rải rác | sự trải ra |
| Gợi ý | Chọn scatter khi muốn nhấn sắc thái "rải rác". | Chọn spread khi muốn nhấn "sự trải ra". |
Câu hỏi thường gặp
scatter hay spread? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scatter · /tu-dien/spread.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt