eword.vn </> .md

Phân biệt scatter và spread

scatter (rải rác) và spread (sự trải ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

scatter spread
Nghĩa tiếng Việt rải rác sự trải ra
Trình độ (CEFR) B1 B1

scatter — rải rác

to cause to spread widely in different directions; to throw or distribute loosely over an area

  • The wind scattered the leaves across the garden. — Gió làm rải rác những chiếc lá khắp vườn. → Học chi tiết từ scatter

spread — sự trải ra

The act of spreading.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng scatter Dùng spread
Nghĩa cốt lõi rải rác sự trải ra
Gợi ý Chọn scatter khi muốn nhấn sắc thái "rải rác". Chọn spread khi muốn nhấn "sự trải ra".

Câu hỏi thường gặp

scatter hay spread? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scatter · /tu-dien/spread.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt