eword.vn </> .md

Scatter nghĩa là gì?

Scatter nghĩa là rải rác

UK /ˈskætə(r)/ · US /ˈskætər/

verbnounTrung cấp (B1)

Scatter nghĩa là rải rác. Phát âm IPA: /ˈskætər/.

Collocations — cụm đi với scatter

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Scatter (động từ/danh từ) mô tả hành động chia rải, làm tan tác hoặc phân tán các vật thể hoặc con người theo nhiều hướng khác nhau, thường không có trật tự.

Cách sử dụng chính

1. Rải rác vật thể (động từ)

Chỉ việc ném hoặc phân phối các vật dễ dàng khắp một khu vực:

  • Scatter fertilizer on the lawn — rải phân bón trên bãi cỏ
  • Scatter cushions on the sofa — đặt rải rác gối trên ghế

2. Làm tan tác/phân tán (động từ)

Khi một nhóm người hay vật tách rời và đi theo hướng khác nhau:

  • The police scattered the protesters — cảnh sát làm tan tác những người biểu tình
  • Birds scattered at the sound of thunder — những con chim tan tác khi tiếng sấm

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Scatter Rải rác không có trật tự, từng chút một Scatter toys around the room
Spread Trải hoặc lan rộng ra có hệ thống Spread butter on bread
Sprinkle Rắc nhẹ, thường từng chút ít Sprinkle sugar on the cake
Strew Rải bỏ (thường cổ điển/văn học) Strew flowers along the path

Cụm từ thường gặp

  • Scatter (oneself) — giải tán, tan mạn
    • We scattered after the meeting — Chúng tôi giải tán sau cuộc họp
  • Scattered (tính từ) — rải rác, phân tán
    • Scattered showers — mưa vãng vặt
    • Scattered thoughts — suy nghĩ lẻ tẻ, không tập trung
  • Scatter-brained — không chuyên tâm, hay quên

Mẹo nhớ

"Scat" (tên trong tiếng lóng mang tính chất vội vã) + "ter" → hành động vội vã chia rẽ đi nhiều hướng. Hình ảnh con mèo bị đuổi: nó không chạy thẳng mà chạy "tách tác" theo nhiều hướng khác nhau.

Các dạng từ

  • Scatter (V) — động từ
  • Scattered (Adj) — tính từ: rải rác, phân tán
  • Scatter (N) — danh từ: sự phân tán (ít dùng)

FAQ

Q: "Scatter" và "disperse" khác nhau như thế nào? A: Scatter mang tính chất tự nhiên, kém tổ chức, thường dùng cho vật thể vật lý. Disperse (giải tán) có vẻ chính thức hơn, thường dùng cho nhóm người hay lực lượng: "Police dispersed the crowd" (Cảnh sát giải tán đám đông).

Q: "Scattered" có ý nghĩa khác khi dùng làm tính từ? A: Có, "scattered" thường chỉ những thứ rải rác theo không gian hoặc thời gian:

  • Scattered clouds — mây lác đác
  • Scattered population — dân số thưa thớt

Câu hỏi thường gặp

scatter nghĩa là gì?

rải rác

scatter trong tiếng Việt là gì?

rải rác

What does "scatter" mean?

to cause to spread widely in different directions; to throw or distribute loosely over an area

Ví dụ câu với scatter?

The wind scattered the leaves across the garden. — Gió làm rải rác những chiếc lá khắp vườn.

Ví dụ câu với scatter?

When the fire alarm went off, people scattered in all directions. — Khi báo động cháy kêu, mọi người tan tác theo các hướng khác nhau.