schedule (lịch trình) và timetable (<Mỹ> kế hoạch làm việc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| schedule | timetable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lịch trình | <Mỹ> kế hoạch làm việc |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
schedule — lịch trình
A plan that lists times of events or activities; or to arrange for something to happen at a particular time.
- I have a busy schedule this week. — Tôi có lịch trình bận rộn trong tuần này. → Học chi tiết từ schedule
timetable — <Mỹ> kế hoạch làm việc
Từ timetable thường dùng với nghĩa <Mỹ> kế hoạch làm việc.
- ... timetable ... — Ví dụ với timetable. → Học chi tiết từ timetable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng schedule | Dùng timetable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lịch trình | <Mỹ> kế hoạch làm việc |
| Gợi ý | Chọn schedule khi muốn nhấn sắc thái "lịch trình". | Chọn timetable khi muốn nhấn "<Mỹ> kế hoạch làm việc". |
Câu hỏi thường gặp
schedule hay timetable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/schedule · /tu-dien/timetable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt