eword.vn </> .md

Phân biệt schedule và timetable

schedule (lịch trình) và timetable (<Mỹ> kế hoạch làm việc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

schedule timetable
Nghĩa tiếng Việt lịch trình <Mỹ> kế hoạch làm việc
Trình độ (CEFR) A2

schedule — lịch trình

A plan that lists times of events or activities; or to arrange for something to happen at a particular time.

timetable — <Mỹ> kế hoạch làm việc

Từ timetable thường dùng với nghĩa <Mỹ> kế hoạch làm việc.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng schedule Dùng timetable
Nghĩa cốt lõi lịch trình <Mỹ> kế hoạch làm việc
Gợi ý Chọn schedule khi muốn nhấn sắc thái "lịch trình". Chọn timetable khi muốn nhấn "<Mỹ> kế hoạch làm việc".

Câu hỏi thường gặp

schedule hay timetable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/schedule · /tu-dien/timetable.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt