eword.vn </> .md

Phân biệt spectrum và scope

spectrum (phổ) và scope (phạm vi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

spectrum scope
Nghĩa tiếng Việt phổ phạm vi
Trình độ (CEFR) B1 B1

spectrum — phổ

A band of colors, as seen in a rainbow, produced by separation of the components of light by their different degrees of refraction according to wavelength; a range of something.

  • White light splits into a spectrum of colors when it passes through a prism. — Ánh sáng trắng tách thành phổ các màu sắc khi đi qua lăng kính. → Học chi tiết từ spectrum

scope — phạm vi

the extent of the area or subject matter that something deals with, or a telescope/viewing instrument

  • The scope of this project is limited to the first three quarters of the year. — Phạm vi của dự án này bị giới hạn trong ba quý đầu của năm. → Học chi tiết từ scope

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng spectrum Dùng scope
Nghĩa cốt lõi phổ phạm vi
Gợi ý Chọn spectrum khi muốn nhấn sắc thái "phổ". Chọn scope khi muốn nhấn "phạm vi".

Câu hỏi thường gặp

spectrum hay scope? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/spectrum · /tu-dien/scope.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt