tidy (sạch sẽ) và seasonable (hợp thời vụ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tidy | seasonable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sạch sẽ | hợp thời vụ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
tidy — sạch sẽ
A tabletop container for pens and stationery.
- a desk tidy — sạch sẽ → Học chi tiết từ tidy
seasonable — hợp thời vụ
Từ seasonable thường dùng với nghĩa hợp thời vụ.
- ... seasonable ... — Ví dụ với seasonable. → Học chi tiết từ seasonable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tidy | Dùng seasonable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sạch sẽ | hợp thời vụ |
| Gợi ý | Chọn tidy khi muốn nhấn sắc thái "sạch sẽ". | Chọn seasonable khi muốn nhấn "hợp thời vụ". |
Câu hỏi thường gặp
tidy hay seasonable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tidy · /tu-dien/seasonable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt