zone (đới) và sector (hình quạt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| zone | sector | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đới | hình quạt |
zone — đới
Each of the five regions of the earth's surface into which it was divided by climatic differences, namely the torrid zone (between the tropics), two temperate zones (between the tropics and the polar
- Files in the Internet zone are blocked by default, as a security measure. — đới → Học chi tiết từ zone
sector — hình quạt
Từ sector thường dùng với nghĩa hình quạt.
- ... sector ... — Ví dụ với sector. → Học chi tiết từ sector
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng zone | Dùng sector |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đới | hình quạt |
| Gợi ý | Chọn zone khi muốn nhấn sắc thái "đới". | Chọn sector khi muốn nhấn "hình quạt". |
Câu hỏi thường gặp
zone hay sector? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/zone · /tu-dien/sector.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt