welfare (phúc lợi) và security (sự yên ổn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| welfare | security | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phúc lợi | sự yên ổn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
welfare — phúc lợi
the health, happiness, and good living conditions of a person or group; a system of social support provided by the government
- The government is investing more in public welfare programs to support low-income families. — Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các chương trình phúc lợi công cộng để hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp. → Học chi tiết từ welfare
security — sự yên ổn
The condition of not being threatened, especially physically, psychologically, emotionally, or financially.
- ... security ... — Ví dụ với security. → Học chi tiết từ security
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng welfare | Dùng security |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phúc lợi | sự yên ổn |
| Gợi ý | Chọn welfare khi muốn nhấn sắc thái "phúc lợi". | Chọn security khi muốn nhấn "sự yên ổn". |
Câu hỏi thường gặp
welfare hay security? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/welfare · /tu-dien/security.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt