eword.vn </> .md

Phân biệt visit và see

visit (đi thăm) và see (thấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

visit see
Nghĩa tiếng Việt đi thăm thấy
Trình độ (CEFR) A1

visit — đi thăm

to go to see and spend time with someone; to go to a place for a short period of time, typically as a tourist or for a special purpose

see — thấy

(stative) To perceive or detect with the eyes, or as if by sight.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng visit Dùng see
Nghĩa cốt lõi đi thăm thấy
Gợi ý Chọn visit khi muốn nhấn sắc thái "đi thăm". Chọn see khi muốn nhấn "thấy".

Câu hỏi thường gặp

visit hay see? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/visit · /tu-dien/see.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt