visit (đi thăm) và see (thấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| visit | see | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đi thăm | thấy |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
visit — đi thăm
to go to see and spend time with someone; to go to a place for a short period of time, typically as a tourist or for a special purpose
- I plan to visit my grandparents next weekend. — Tôi dự định thăm bà ngoại tuần tới. → Học chi tiết từ visit
see — thấy
(stative) To perceive or detect with the eyes, or as if by sight.
- 1999 saw the release of many great films. — thấy → Học chi tiết từ see
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng visit | Dùng see |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đi thăm | thấy |
| Gợi ý | Chọn visit khi muốn nhấn sắc thái "đi thăm". | Chọn see khi muốn nhấn "thấy". |
Câu hỏi thường gặp
visit hay see? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/visit · /tu-dien/see.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt