eword.vn </> .md

Phân biệt see và watch

see (thấy) và watch (đồng hồ quả quít) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

see watch
Nghĩa tiếng Việt thấy đồng hồ quả quít

see — thấy

(stative) To perceive or detect with the eyes, or as if by sight.

watch — đồng hồ quả quít

A portable or wearable timepiece.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng see Dùng watch
Nghĩa cốt lõi thấy đồng hồ quả quít
Gợi ý Chọn see khi muốn nhấn sắc thái "thấy". Chọn watch khi muốn nhấn "đồng hồ quả quít".

Câu hỏi thường gặp

see hay watch? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/see · /tu-dien/watch.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt