seize (nắm lấy) và snatch (cái nắm lấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| seize | snatch | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nắm lấy | cái nắm lấy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
seize — nắm lấy
to take hold of something suddenly and forcefully; to take possession of something by legal authority or force; to take advantage of an opportunity quickly
- The police seized the illegal weapons during the raid. — Cảnh sát đã tịch thu những vũ khí bất hợp pháp trong cuộc đột kích. → Học chi tiết từ seize
snatch — cái nắm lấy
Từ snatch thường dùng với nghĩa cái nắm lấy.
- ... snatch ... — Ví dụ với snatch. → Học chi tiết từ snatch
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng seize | Dùng snatch |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nắm lấy | cái nắm lấy |
| Gợi ý | Chọn seize khi muốn nhấn sắc thái "nắm lấy". | Chọn snatch khi muốn nhấn "cái nắm lấy". |
Câu hỏi thường gặp
seize hay snatch? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/seize · /tu-dien/snatch.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt