sell (bán) và trade (nghề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sell | trade | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bán | nghề |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
sell — bán
To exchange something for money; to persuade someone to accept or believe something; to disappoint or betray
- She sells vegetables at the local market every weekend. — Cô ấy bán rau quả ở chợ địa phương mỗi cuối tuần. → Học chi tiết từ sell
trade — nghề
Buying and selling of goods and services on a market.
- I did no trades with them once the rumors started. — nghề → Học chi tiết từ trade
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sell | Dùng trade |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bán | nghề |
| Gợi ý | Chọn sell khi muốn nhấn sắc thái "bán". | Chọn trade khi muốn nhấn "nghề". |
Câu hỏi thường gặp
sell hay trade? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sell · /tu-dien/trade.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt