sensible (hợp lý) và sensitive (nhạy cảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sensible | sensitive | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp lý | nhạy cảm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
sensible — hợp lý
able to make good judgments and decisions based on reason and experience; practical and realistic; capable of physical sensation
- It's sensible to wear a seatbelt when driving. — Thực tế là nên đeo dây an toàn khi lái xe. → Học chi tiết từ sensible
sensitive — nhạy cảm
quick to detect or respond to slight changes, signals, or influences; easily hurt or offended emotionally
- She has sensitive skin that reacts to harsh soaps. — Cô ấy có làn da nhạy cảm dễ bị kích ứng bởi xà phòng mạnh. → Học chi tiết từ sensitive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sensible | Dùng sensitive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hợp lý | nhạy cảm |
| Gợi ý | Chọn sensible khi muốn nhấn sắc thái "hợp lý". | Chọn sensitive khi muốn nhấn "nhạy cảm". |
Câu hỏi thường gặp
sensible hay sensitive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sensible · /tu-dien/sensitive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt