soft (mềm) và sensible (hợp lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| soft | sensible | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mềm | hợp lý |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
soft — mềm
A soft or foolish person; an idiot.
- My head sank easily into the soft pillow. — mềm → Học chi tiết từ soft
sensible — hợp lý
able to make good judgments and decisions based on reason and experience; practical and realistic; capable of physical sensation
- It's sensible to wear a seatbelt when driving. — Thực tế là nên đeo dây an toàn khi lái xe. → Học chi tiết từ sensible
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng soft | Dùng sensible |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mềm | hợp lý |
| Gợi ý | Chọn soft khi muốn nhấn sắc thái "mềm". | Chọn sensible khi muốn nhấn "hợp lý". |
Câu hỏi thường gặp
soft hay sensible? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/soft · /tu-dien/sensible.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt