sensitive (nhạy cảm) và thick-skinned (có da dày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sensitive | thick-skinned | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhạy cảm | có da dày |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
sensitive — nhạy cảm
quick to detect or respond to slight changes, signals, or influences; easily hurt or offended emotionally
- She has sensitive skin that reacts to harsh soaps. — Cô ấy có làn da nhạy cảm dễ bị kích ứng bởi xà phòng mạnh. → Học chi tiết từ sensitive
thick-skinned — có da dày
Từ thick-skinned thường dùng với nghĩa có da dày.
- ... thick-skinned ... — Ví dụ với thick-skinned. → Học chi tiết từ thick-skinned
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sensitive | Dùng thick-skinned |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhạy cảm | có da dày |
| Gợi ý | Chọn sensitive khi muốn nhấn sắc thái "nhạy cảm". | Chọn thick-skinned khi muốn nhấn "có da dày". |
Câu hỏi thường gặp
sensitive hay thick-skinned? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sensitive · /tu-dien/thick-skinned.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt