eword.vn </> .md

Phân biệt separate và unite

separate (tách rời) và unite (kết hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

separate unite
Nghĩa tiếng Việt tách rời kết hợp
Trình độ (CEFR) A2 B1

separate — tách rời

(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together

  • We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate

unite — kết hợp

to come together or bring together as one; to join in a common purpose or action

  • The two companies decided to unite to create a stronger business. — Hai công ty quyết định hợp nhất để tạo ra một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn. → Học chi tiết từ unite

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng separate Dùng unite
Nghĩa cốt lõi tách rời kết hợp
Gợi ý Chọn separate khi muốn nhấn sắc thái "tách rời". Chọn unite khi muốn nhấn "kết hợp".

Câu hỏi thường gặp

separate hay unite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/separate · /tu-dien/unite.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt