sequence (chuỗi) và succession (sự kế tiếp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sequence | succession | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chuỗi | sự kế tiếp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
sequence — chuỗi
a series of things or events arranged or occurring in a particular order; to arrange in a sequence
- The movie begins with a dramatic opening sequence. — Bộ phim bắt đầu với một chuỗi cảnh mở đầu kịch tính. → Học chi tiết từ sequence
succession — sự kế tiếp
Từ succession thường dùng với nghĩa sự kế tiếp.
- ... succession ... — Ví dụ với succession. → Học chi tiết từ succession
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sequence | Dùng succession |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chuỗi | sự kế tiếp |
| Gợi ý | Chọn sequence khi muốn nhấn sắc thái "chuỗi". | Chọn succession khi muốn nhấn "sự kế tiếp". |
Câu hỏi thường gặp
sequence hay succession? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sequence · /tu-dien/succession.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt