eword.vn </> .md

Phân biệt sit và settle

sit (ngồi) và settle (giải quyết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

sit settle
Nghĩa tiếng Việt ngồi giải quyết
Trình độ (CEFR) A1 A2

sit — ngồi

to be in a position where your back is supported by a chair or similar object, with the upper part of your body upright

  • I'm sitting on the sofa watching television. — Tôi đang ngồi trên ghế sofa và xem TV. → Học chi tiết từ sit

settle — giải quyết

to resolve a problem or disagreement; to establish residence in a place; to become calm or comfortable; to sink or fall gradually

  • They finally settled their dispute by going to court. — Cuối cùng họ đã giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra tòa. → Học chi tiết từ settle

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng sit Dùng settle
Nghĩa cốt lõi ngồi giải quyết
Gợi ý Chọn sit khi muốn nhấn sắc thái "ngồi". Chọn settle khi muốn nhấn "giải quyết".

Câu hỏi thường gặp

sit hay settle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sit · /tu-dien/settle.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt