substance (chất) và shadow (bóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| substance | shadow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chất | bóng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
substance — chất
a particular kind of matter with uniform properties; the real or essential part of something; material possessions or wealth
- Water is a clear substance that is essential for life. — Nước là một chất trong suốt rất cần thiết cho cuộc sống. → Học chi tiết từ substance
shadow — bóng
A dark image projected onto a surface where light (or other radiation) is blocked by the shade of an object.
- My shadow lengthened as the sun began to set. — bóng → Học chi tiết từ shadow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng substance | Dùng shadow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chất | bóng |
| Gợi ý | Chọn substance khi muốn nhấn sắc thái "chất". | Chọn shadow khi muốn nhấn "bóng". |
Câu hỏi thường gặp
substance hay shadow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/substance · /tu-dien/shadow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt