eword.vn </> .md

Phân biệt shallow và substantial

shallow (nông (về độ sâu)) và substantial (thật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

shallow substantial
Nghĩa tiếng Việt nông (về độ sâu) thật
Trình độ (CEFR) B1

shallow — nông (về độ sâu)

having little depth; not extending far down or inward; (of a person or thinking) lacking intellectual depth or seriousness

  • The water in the bay is quite shallow, so children can swim safely there. — Nước vịnh khá nông, nên trẻ em có thể bơi an toàn ở đó. → Học chi tiết từ shallow

substantial — thật

Từ substantial thường dùng với nghĩa thật.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng shallow Dùng substantial
Nghĩa cốt lõi nông (về độ sâu) thật
Gợi ý Chọn shallow khi muốn nhấn sắc thái "nông (về độ sâu)". Chọn substantial khi muốn nhấn "thật".

Câu hỏi thường gặp

shallow hay substantial? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/shallow · /tu-dien/substantial.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt