sophisticated ((của người) có kinh nghiệm) và simple (đơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sophisticated | simple | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | (của người) có kinh nghiệm | đơn |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
sophisticated — (của người) có kinh nghiệm
(of a person) cultured, experienced, and worldly; (of a machine, system, or technique) highly developed and complex
- She has a sophisticated taste in art and literature. — Cô ấy có thị hiếu tinh tế trong nghệ thuật và văn học. → Học chi tiết từ sophisticated
simple — đơn
A herbal preparation made from one plant, as opposed to something made from more than one plant.
- ... simple ... — Ví dụ với simple. → Học chi tiết từ simple
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sophisticated | Dùng simple |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | (của người) có kinh nghiệm | đơn |
| Gợi ý | Chọn sophisticated khi muốn nhấn sắc thái "(của người) có kinh nghiệm". | Chọn simple khi muốn nhấn "đơn". |
Câu hỏi thường gặp
sophisticated hay simple? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sophisticated · /tu-dien/simple.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt