thick (dày) và slight (nhẹ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| thick | slight | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dày | nhẹ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
thick — dày
The thickest, or most active or intense, part of something.
- It was mayhem in the thick of battle. — dày → Học chi tiết từ thick
slight — nhẹ
small in degree or amount; not severe or important; or (verb) to treat someone or something as unimportant
- There was a slight improvement in his condition after the treatment. — Tình trạng của anh ấy có cải thiện nhẹ sau khi điều trị. → Học chi tiết từ slight
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng thick | Dùng slight |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dày | nhẹ |
| Gợi ý | Chọn thick khi muốn nhấn sắc thái "dày". | Chọn slight khi muốn nhấn "nhẹ". |
Câu hỏi thường gặp
thick hay slight? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/thick · /tu-dien/slight.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt