So sánh nhanh
| small | little | |
|---|---|---|
| Nghĩa VI | nhỏ | nhỏ bé |
small — nhỏ
English: Of limited size; not large in physical dimensions
- I feel small today. — Hôm nay tôi cảm thấy nhỏ.
little — nhỏ bé
English: A small amount.
- I'm little to help. — Tôi nhỏ bé được giúp đỡ.
Phân biệt
small và little đều liên quan nghĩa "nhỏ" / "nhỏ bé" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh. Tra chi tiết: /tu-dien/small · /tu-dien/little.
eword.vn · So sánh từ Anh–Việt