so (như thế) và true (thật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| so | true | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | như thế | thật |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
so — như thế
True, accurate.
- That is so. You are responsible for this, is that not so? — như thế → Học chi tiết từ so
true — thật
In accordance with fact or reality; conforming to the actual state of affairs; not false or fake
- Is it true that you're moving to London next month? — Có phải là sự thật rằng bạn sẽ chuyển đến London vào tháng tới không? → Học chi tiết từ true
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng so | Dùng true |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | như thế | thật |
| Gợi ý | Chọn so khi muốn nhấn sắc thái "như thế". | Chọn true khi muốn nhấn "thật". |
Câu hỏi thường gặp
so hay true? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/so · /tu-dien/true.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt