soft (mềm) và strong (bền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| soft | strong | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mềm | bền |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
soft — mềm
A soft or foolish person; an idiot.
- My head sank easily into the soft pillow. — mềm → Học chi tiết từ soft
strong — bền
having great physical power and ability; able to support heavy weight; not easily broken or damaged; firmly established or intense
- He is a strong man who can lift heavy boxes. — Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những hộp nặng. → Học chi tiết từ strong
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng soft | Dùng strong |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mềm | bền |
| Gợi ý | Chọn soft khi muốn nhấn sắc thái "mềm". | Chọn strong khi muốn nhấn "bền". |
Câu hỏi thường gặp
soft hay strong? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/soft · /tu-dien/strong.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt