sophisticated ((của người) có kinh nghiệm) và worldly (trên thế gian) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sophisticated | worldly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | (của người) có kinh nghiệm | trên thế gian |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
sophisticated — (của người) có kinh nghiệm
(of a person) cultured, experienced, and worldly; (of a machine, system, or technique) highly developed and complex
- She has a sophisticated taste in art and literature. — Cô ấy có thị hiếu tinh tế trong nghệ thuật và văn học. → Học chi tiết từ sophisticated
worldly — trên thế gian
Từ worldly thường dùng với nghĩa trên thế gian.
- ... worldly ... — Ví dụ với worldly. → Học chi tiết từ worldly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sophisticated | Dùng worldly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | (của người) có kinh nghiệm | trên thế gian |
| Gợi ý | Chọn sophisticated khi muốn nhấn sắc thái "(của người) có kinh nghiệm". | Chọn worldly khi muốn nhấn "trên thế gian". |
Câu hỏi thường gặp
sophisticated hay worldly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sophisticated · /tu-dien/worldly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt